Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haemangioma

/hi,mændʒi'әjmә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haemangioma

//

* danh từ
  • u mỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n benign angioma consisting of a mass of blood vessels; some appear as birthmarks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...