Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haft

/hɑ:ft/ GRE phổ biến #31237

“hafted” là quá khứ phân từ của haft — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haft

/hɑ:ft/

danh từ

  • cán, chuôi (dao, rìu...)

ngoại động từ

  • tra cán, tra chuôi (vào dao, rìu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the handle of a weapon or tool

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...