Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hagfish

/'hægfiʃ/

“hagfishes” là số nhiều của hagfish — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hagfishes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hagfish

/'hægfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá mút đá myxin ((cũng) hag)
Định nghĩa tiếng Anh

n. eellike cyclostome having a tongue with horny teeth in a round mouth surrounded by eight tentacles; feeds on dead or trapped fishes by boring into their bodies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...