Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31009

haggis

/'hægis/

danh từ

  • (Ê-cốt) món haghi (dạ dày cừu nhồi tim gan, phổi trộn bột yến mạch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. made of sheep's or calf's viscera minced with oatmeal and suet and onions and boiled in the animal's stomach

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...