hail
/heil/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6105
“hailing” là hiện tại phân từ của hail — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mưa đá
danh từ
“Hail fell from the sky.”Mưa đá rơi từ trên trời.
Biến thể từ
hailed quá khứ phân từ
hailed quá khứ
hailing hiện tại phân từ
hails ngôi 3 số ít
hails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hail
/heil/
danh từ
- mưa đá
- loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp
- a hail of questions: một loạt câu hỏi dồn dập
- a hail of bullets: một trận mưa đạn
nội động từ
- mưa đá
- it hails: trời mưa đá
- đổ dồn (như mưa đá), trút xuống (như mưa đá), giáng xuống (như mưa)
ngoại động từ
- trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống
- to hail down blows on someone: đấm ai túi bụi
- to hail curses on someone: chửi ai như tát nước vào mặt
danh từ
- lời chào
- lời gọi, lời réo
- within hail: gần gọi nghe thấy được
- out of hail: ở xa gọi không nghe thấy được
ngoại động từ
- chào
- hoan hô, hoan nghênh
- the crowd hailed the combatants of the liberation forces: quần chúng hoan hô các chiến sĩ của lực lượng giải phóng
- gọi, réo, hò (đò...)
nội động từ ((thường) : from)
- tới (từ đâu)
- a ship hailing drom Shanghai: một chuyến tàu từ Thượng-hải tới
thán từ
- chào!
Định nghĩa tiếng Anh
n. precipitation of ice pellets when there are strong rising air currents n. many objects thrown forcefully through the air n. enthusiastic greeting v. be a native of