Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33973

hailstone

/'heilstoun/

danh từ

  • cục mưa đá
Biến thể từ hailstones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small pellet of ice that falls during a hailstorm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...