hailstone
/'heilstoun/ phổ biến #33973
“hailstones” là số nhiều của hailstone — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hạt mưa đá
danh từ
“A hailstone fell on my car and left a small dent.”Một viên mưa đá rơi vào xe tôi và để lại một vết lõm nhỏ.
Biến thể từ
hailstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hailstone
/'heilstoun/
danh từ
- cục mưa đá
Định nghĩa tiếng Anh
n. small pellet of ice that falls during a hailstorm