Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28032

hailstorm

/'heilstɔ:m/

danh từ

  • cơn dông mưa đá
Biến thể từ hailstorms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a storm during which hail falls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...