hailstorm
/'heilstɔ:m/ phổ biến #28032
“hailstorms” là số nhiều của hailstorm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mưa đá
danh từ
“A hailstorm cracked several windows in the lab.”Cơn mưa đá làm nứt vài cửa sổ phòng thí nghiệm.
Biến thể từ
hailstorms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hailstorm
/'heilstɔ:m/
danh từ
- cơn dông mưa đá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a storm during which hail falls