hair-dryer
Biến thể từ
hair-dryers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hair-dryer
//
* danh từ- máy sấy tóc
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...