hair-oil
/'heərɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hair-oil
/'heərɔil/
danh từ
- dầu xức tóc
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...