Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hair-piece

/'heəpiːs/
Biến thể từ hair-pieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hair-piece

//

* danh từ
  • tóc giả đội thêm cho thấy mái tóc dầy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...