Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hair-raising

/'heə,reiziɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hair-raising

/'heə,reiziɳ/

tính từ

  • làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy (câu chuyện...)
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely alarming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...