Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hair-restorer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hair-restorer

//

* danh từ
  • thuốc làm mọc tóc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...