haircutter
/heə'kʌtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haircutter
//
* danh từ- người cắt tóc
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...