Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hairiest” là so sánh nhất của hairy — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9707

hairy

/'heəri/

tính từ

  • có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông
  • bằng tóc, bằng lông
  • giống tóc, giống lông

thành ngữ

  1. hairy about (at, in) the heed (the fetlocks)
    • (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or covered with hair\ns. hazardous and frightening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...