Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hairlessness

phổ biến #45715
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hairlessness

//

* danh từ
  • sự không có tóc; sự không có lông; sự nhẵn thín
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being void of hair n. the quality of not having hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...