Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45026

hairstreak

//

* danh từ
  • loại bướm nhỏ
Biến thể từ hairstreaks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small butterflies having striped markings under the wings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...