Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hairstreaks” là số nhiều của hairstreak — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #45026

hairstreak

//

* danh từ
  • loại bướm nhỏ
Biến thể từ hairstreaks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small butterflies having striped markings under the wings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...