Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hairstreak

/'hєәstri:k/ phổ biến #45026

“hairstreaks” là số nhiều của hairstreak — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hairstreaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hairstreak

//

* danh từ
  • loại bướm nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. small butterflies having striped markings under the wings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...