hairstreak
“hairstreaks” là số nhiều của hairstreak — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hairstreak
//
* danh từ- loại bướm nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. small butterflies having striped markings under the wings
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“hairstreaks” là số nhiều của hairstreak — đang hiển thị từ gốc:
n. small butterflies having striped markings under the wings
Đang tải...