Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hairworm

/'heəwɜ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hairworm

//

* danh từ
  • loại giun tròn
Định nghĩa tiếng Anh

A nematoid worm of the genus Gordius, resembling a hair. See Gordius.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...