Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-back

/'hɑ:f'beikt/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) trung vệ (bóng đá)
Biến thể từ half-backs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...