Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-back

/'hɑ:f'beikt/

“half-backs” là số nhiều của half-back — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ half-backs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-back

/'hɑ:f'beikt/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) trung vệ (bóng đá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...