Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“half-breds” là số nhiều của half-bred — đang hiển thị từ gốc:

half-bred

/'hɑ:fbred/

tính từ

  • lai
    • half-bred horse: ngựa lai
Biến thể từ half-breds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s (of animals) having only one purebred parent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...