Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-day

/'hɑ:fd'eɪ/ Collins ★
Biến thể từ half-days số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-day

//

* danh từ
  • nửa ngày
  • To work half-days
  • Làm việc nửa ngày
    • Half-day's work:Nửa ngày làm việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...