half-day
//
* danh từ- nửa ngày
- To work half-days
- Làm việc nửa ngày
- Half-day's work:Nửa ngày làm việc
Biến thể từ
half-days số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...