half-day
/'hɑ:fd'eɪ/ Collins ★
“half-days” là số nhiều của half-day — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
half-days số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
half-day
//
* danh từ- nửa ngày
- To work half-days
- Làm việc nửa ngày
- Half-day's work:Nửa ngày làm việc