half-hour
Nghĩa thường dùng
“We had a half-hour break for lunch.”Chúng tôi được nghỉ nửa tiếng để ăn trưa.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We had a half-hour break for lunch.”Chúng tôi được nghỉ nửa tiếng để ăn trưa.
Đang tải...