Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-time

/'hɑ:f'taim/ Collins ★★
Biến thể từ half-times số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-time

/'hɑ:f'taim/

danh từ

  • sự làm việc và ăn lương nửa ngày
  • (thể dục,thể thao) giờ giải lao; lúc hết hiệp nhất (trong một trận đấu hai hiệp)
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving half the standard or customary time for an activity r. for less than the standard number of hours

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...