Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

half-time

/'hɑ:f'taim/

danh từ

  • sự làm việc và ăn lương nửa ngày
  • (thể dục,thể thao) giờ giải lao; lúc hết hiệp nhất (trong một trận đấu hai hiệp)
Biến thể từ half-times số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving half the standard or customary time for an activity\nr. for less than the standard number of hours

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...