Từ điển Anh–Việt

111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-timer

/'hɑ:f'taimə/

“half-timers” là số nhiều của half-timer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ half-timers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-timer

/'hɑ:f'taimə/

danh từ

  • người nửa thất nghiệp; công nhân chỉ có làm việc nửa ngày, công nhân chỉ có làm việc nửa tuần
  • học sinh đi học một buổi, đi làm kiếm tiền một buổi
Định nghĩa tiếng Anh

s involving half the standard or customary time for an activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...