Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-truth

/'hɑ:ftru:θ/

danh từ

  • bản tường thuật nửa sự thật
Biến thể từ half-truths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a partially true statement intended to deceive or mislead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...