Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-truth

/'hɑ:ftru:θ/

“half-truths” là số nhiều của half-truth — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ half-truths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-truth

/'hɑ:ftru:θ/

danh từ

  • bản tường thuật nửa sự thật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a partially true statement intended to deceive or mislead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...