Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-wit

/'hɑ:fwit/

“half-wits” là số nhiều của half-wit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ half-wits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-wit

/'hɑ:fwit/

danh từ

  • người khờ dại, người ngốc nghếch
Định nghĩa tiếng Anh

n a person of subnormal intelligence n a stupid incompetent person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...