Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-year

/'hɑ:f'jə:/

“half-years” là số nhiều của half-year — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ half-years số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-year

/'hɑ:f'jə:/

danh từ

  • sáu tháng, nửa năm
  • học kỳ (ở những trường có hai học kỳ một năm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...