Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

halieutic

/,hæli'ju:tik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

halieutic

/,hæli'ju:tik/

tính từ

  • (thuộc) sự câu cá; (thuộc) sự đánh cá

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...