Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

halite

/'hælait/
Biến thể từ halites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

halite

/'hælait/

danh từ

  • muỗi mổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. naturally occurring crystalline sodium chloride

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...