halite
/'hælait/
“halites” là số nhiều của halite — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
halites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
halite
/'hælait/
danh từ
- muỗi mổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. naturally occurring crystalline sodium chloride