Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22024

hallelujah

/,æli'lu:jə/

danh từ

  • bài hát ca ngợi Chúa
Biến thể từ hallelujahs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shout or song of praise to God

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...