Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallelujah

/,æli'lu:jə/ phổ biến #22024

“hallelujahs” là số nhiều của hallelujah — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hallelujahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallelujah

/,æli'lu:jə/

danh từ

  • bài hát ca ngợi Chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shout or song of praise to God

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...