Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

halliard

/'hæljəd/

danh từ

  • (hàng hải) dây leo
  • jăm bông
    • smoked halyard: jăm bông hun khói
  • bắp đùi (súc vật)
  • (số nhiều) mông đít
  • (từ lóng) tài tử, người không chuyên nghiệp
  • (từ lóng) diễn viên xoàng ((cũng) halyard actor)
Biến thể từ halliards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a rope for raising or lowering a sail or flag

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...