Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

halliard

/'hæljəd/

“halliards” là số nhiều của halliard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ halliards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

halliard

/'hæljəd/

danh từ

  • (hàng hải) dây leo
  • jăm bông
    • smoked halyard: jăm bông hun khói
  • bắp đùi (súc vật)
  • (số nhiều) mông đít
  • (từ lóng) tài tử, người không chuyên nghiệp
  • (từ lóng) diễn viên xoàng ((cũng) halyard actor)
Định nghĩa tiếng Anh

n a rope for raising or lowering a sail or flag

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...