Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hallooed” là quá khứ của halloo — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #46836

halloo

/hə'lu:/

thán từ

  • hú, hú! xuỵt, xuỵt (xuỵt chó săn hoặc để làm cho người ta chú ý)

động từ

  • hú, hú! xuỵt, xuỵt (để xuỵt chó săn hoặc để làm cho người ta chú ý)
  • xuỵt gọi (chó săn)

thành ngữ

  1. don't haloo untill you are out of the wood
    • (tục ngữ) chưa ra khỏi vòng nguy hiểm chớ vội reo mừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shout to attract attention\nv. urge on with shouts\nv. shout `halloo', as when greeting someone or attracting attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...