Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16380

hallowed

//

* tính từ
  • linh thiêng; thiêng liêng
    • the hallowed traditions from the past:những truyền thống thiêng liêng của quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of religious veneration

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...