Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallowed

/'hælәuid/ GRE phổ biến #16380
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallowed

//

* tính từ
  • linh thiêng; thiêng liêng
    • the hallowed traditions from the past:những truyền thống thiêng liêng của quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of religious veneration

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...