Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallowmas

/'hæloumæs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallowmas

/'hæloumæs/

danh từ

  • ngày lễ các Thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n a Christian feast day honoring all the saints; first observed in 835

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...