Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hallowmas

/'hæloumæs/

danh từ

  • ngày lễ các Thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n a Christian feast day honoring all the saints; first observed in 835

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...