hallucinate
/hə'lu:sineit/
ngoại động từ
- gợi ảo giác
Biến thể từ
hallucinating hiện tại phân từ
hallucinated quá khứ phân từ
hallucinated quá khứ
hallucinates số nhiều
hallucinates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. perceive what is not there; have illusions