Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20383

hallucinate

/hə'lu:sineit/

ngoại động từ

  • gợi ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh

v. perceive what is not there; have illusions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...