hallucinate
/hə'lu:sineit/ phổ biến #20383
“hallucinated” là quá khứ phân từ của hallucinate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hallucinating hiện tại phân từ
hallucinated quá khứ phân từ
hallucinated quá khứ
hallucinates số nhiều
hallucinates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hallucinate
/hə'lu:sineit/
ngoại động từ
- gợi ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh
v. perceive what is not there; have illusions