Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallucinate

/hə'lu:sineit/ phổ biến #20383

“hallucinated” là quá khứ phân từ của hallucinate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallucinate

/hə'lu:sineit/

ngoại động từ

  • gợi ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh

v. perceive what is not there; have illusions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...