hallucination
“hallucinations” là số nhiều của hallucination — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She experienced hallucinations during her illness.”Cô ấy đã trải qua ảo giác trong thời gian bệnh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hallucination
/hə,lu:si'neiʃn/
danh từ
- ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh
n. illusory perception; a common symptom of severe mental disorder n. an object perceived during a hallucinatory episode