Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallucination

/hə,lu:si'neiʃn/ GRECollins ★ phổ biến #12535

“hallucinations” là số nhiều của hallucination — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảm giác sai lệch về thực tế danh từ

“She experienced hallucinations during her illness.”Cô ấy đã trải qua ảo giác trong thời gian bệnh.

Biến thể từ hallucinations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallucination

/hə,lu:si'neiʃn/

danh từ

  • ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. illusory perception; a common symptom of severe mental disorder n. an object perceived during a hallucinatory episode

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...