Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallucinogen

/hә'lu:sinәdʒin/ phổ biến #26905

“hallucinogens” là số nhiều của hallucinogen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất gây ảo giác danh từ

“LSD is a common hallucinogen.”LSD là một chất gây ảo giác phổ biến.

Biến thể từ hallucinogens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallucinogen

//

* danh từ
  • chất ma túy gây ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a psychoactive drug that induces hallucinations or altered sensory experiences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...