hallucinogen
/hә'lu:sinәdʒin/ phổ biến #26905
“hallucinogens” là số nhiều của hallucinogen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chất gây ảo giác
danh từ
“LSD is a common hallucinogen.”LSD là một chất gây ảo giác phổ biến.
Biến thể từ
hallucinogens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hallucinogen
//
* danh từ- chất ma túy gây ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh
n. a psychoactive drug that induces hallucinations or altered sensory experiences