Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hallucinogens” là số nhiều của hallucinogen — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26905

hallucinogen

//

* danh từ
  • chất ma túy gây ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a psychoactive drug that induces hallucinations or altered sensory experiences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...