Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hallux

//

* danh từ; số nhiều halluces
  • tật quẹo ngón chân cái ra ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n the first largest innermost toe

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...