halometry
/hæ'lɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
halometry
/hæ'lɔmitri/
danh từ
- phép đo muối
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...