Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

halophyte

/'hæləfait/

“halophytes” là số nhiều của halophyte — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ halophytes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

halophyte

/'hæləfait/

danh từ

  • (thực vật học) cây chịu mặn
Định nghĩa tiếng Anh

n plant growing naturally in very salty soil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...