Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16905

halter

/'hɔ:ltə/

danh từ

  • dây thòng lọng
    • to put a halter upon (on) somebody: treo cổ ai
  • sự chết treo

ngoại động từ

  • ((thường) : up) buộc dây thòng lọng (vào cổ...)
  • treo cổ (ai)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt bằng dây thòng lọng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) thắt cổ, gò bó, kiềm chế chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n. rope or canvas headgear for a horse, with a rope for leading\nn. a woman's top that fastens behind the back and neck leaving the back and arms uncovered\nn. either of the rudimentary hind wings of dipterous insects; used for maintaining equilibrium during flight

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...